bất tài

bất tài

Một nhà lãnh đạo bất tài sẽ khiến cả tập thể thất bại.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tài năng, không khả năng làm việc một cách hiệu quả: Dùng để chỉ một người thiếu năng lực, không đủ tài trí để hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ được giao.
    • dụng, kém cỏi: Có thể mang sắc thái mạnh hơn, chỉ sự yếu kém, khôngích lợi trong một lĩnh vực nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta bị sa thải quá bất tài, không hoàn thành nổi một dự án nhỏ.
    • Một nhà lãnh đạo bất tài sẽ khiến cả tập thể thất bại.
    • Đừng tự nhận mình bất tài, hãy cố gắng rèn luyện thêm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bất tàidụng": Cụm từ ghép nhấn mạnh sự kém cỏi, không khả năng cũng không có ích.

    • Hắn bị mọi người khinh thường bất tàidụng.
  • "kẻ bất tài": Danh từ hóa, dùng để chỉ một người cụ thể không tài năng.

    • Lịch sử đã loại bỏ những kẻ bất tài ra khỏi vị trí lãnh đạo.
Biến thể từ gần giống
  • Bất lực (tính từ): Không sức lực hoặc khả năng để làm điều , thường trong hoàn cảnh khó khăn. ( dụ: ).
  • Kém cỏi (tính từ): trình độ, năng lực thấp hơn mức bình thường hoặc yêu cầu.
  • dụng (tính từ): Hoàn toàn không tác dụng, ích lợi .
Từ đồng nghĩa
  • năng: Không năng lực.
  • Bất lực (trong một số ngữ cảnh): Không khả năng hành động.
  • Kém tài: Ít tài năng.
Từ trái nghĩa
  • Tài giỏi: tài năng xuất sắc.
  • năng lực: khả năng làm việc hiệu quả.
  • Tài ba: Tài năng lỗi lạc.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Bất tài bất trí": Chỉ người vừa không tài năng, vừa không trí tuệ, sáng suốt.

    • Kẻ bất tài bất trí thì khó lòng thành công.
  • "Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng": Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của năng lực. Người "bất tài" thường không hiểu mình đối phương, dễ dẫn đến thất bại.