bất tài
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tài năng, không có khả năng làm việc gì một cách hiệu quả: Dùng để chỉ một người thiếu năng lực, không đủ tài trí để hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ được giao.
- Vô dụng, kém cỏi: Có thể mang sắc thái mạnh hơn, chỉ sự yếu kém, không có ích lợi trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta bị sa thải vì quá bất tài, không hoàn thành nổi một dự án nhỏ.
- Một nhà lãnh đạo bất tài sẽ khiến cả tập thể thất bại.
- Đừng tự nhận mình là bất tài, hãy cố gắng rèn luyện thêm.
Các cách sử dụng nâng cao
"bất tài vô dụng": Cụm từ ghép nhấn mạnh sự kém cỏi, không có khả năng và cũng không có ích.
- Hắn bị mọi người khinh thường vì bất tài vô dụng.
"kẻ bất tài": Danh từ hóa, dùng để chỉ một người cụ thể không có tài năng.
- Lịch sử đã loại bỏ những kẻ bất tài ra khỏi vị trí lãnh đạo.
Biến thể và từ gần giống
- Bất lực (tính từ): Không có sức lực hoặc khả năng để làm điều gì, thường trong hoàn cảnh khó khăn. (Ví dụ: ).
- Kém cỏi (tính từ): Có trình độ, năng lực thấp hơn mức bình thường hoặc yêu cầu.
- Vô dụng (tính từ): Hoàn toàn không có tác dụng, ích lợi gì.
Từ đồng nghĩa
- Vô năng: Không có năng lực.
- Bất lực (trong một số ngữ cảnh): Không có khả năng hành động.
- Kém tài: Ít tài năng.
Từ trái nghĩa
- Tài giỏi: Có tài năng xuất sắc.
- Có năng lực: Có khả năng làm việc hiệu quả.
- Tài ba: Tài năng lỗi lạc.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
"Bất tài bất trí": Chỉ người vừa không có tài năng, vừa không có trí tuệ, sáng suốt.
- Kẻ bất tài bất trí thì khó lòng thành công.
"Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng": Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của năng lực. Người "bất tài" thường không hiểu rõ mình và đối phương, dễ dẫn đến thất bại.